
Derry Murkin là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Derby County.
Tiểu sử Derry Murkin
Derry Murkin là hậu vệ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Derby County, quốc tịch England, 27 tuổi và sinh ngày 27/07/1999. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 2,0 triệu € (2025). Hợp đồng với Derby County có hiệu lực đến 29/06/2029, và mục chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 01/02/2026 từ FC Utrecht sang Derby County với phí 2,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 4/6 | — | 6,54 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Oxford United | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 36/39 | 1 | 1/5 | V | 7,14 |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/36 | 3 | 5/6 | — | 7,35 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Coventry City | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/35 | 4 | 5/9 | — | 5,60 |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 21/31 | 1 | 5/8 | — | 6,94 |
| 17/03/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/19 | 1 | 5/8 | — | 7,34 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | B 2-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 4/5 | — | 5,87 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Racing Genk | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 4 | 5/10 | — | 6,04 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Real Betis | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/2 | — | 6,12 |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Porto | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 2/3 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/07/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/01/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 225 nghìn € |
| 14/10/2020 | 21 | 275 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 375 nghìn € |
| 11/10/2021 | 22 | 325 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 275 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 275 nghìn € |
| 13/09/2022 | 23 | 550 nghìn € |
| 10/11/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 19/10/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 18/06/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 01/12/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | FC Utrecht | Derby County | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Schalke 04 | FC Utrecht | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/08/2023 | Volendam | Schalke 04 | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2019 | Volendam Reserves | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Volendam U19 | Volendam Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Volendam U17 | FC Volendam U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Fortuna Wormerveer Youth | FC Volendam Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VPV Purmersteijn Youth | Fortuna Wormerveer Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | KFC Koog aan de Zaan Jeugd | VPV Purmersteijn Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật54
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực50