
Alfie Lloyd là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Queens Park Rangers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
307Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
307Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 287 | 1 | 0 | 0 | 16 | 5 | 82% | 36% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 0% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/73 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/46 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | T 4-1 | 62 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 16/20 | 1 | 4/9 | — | 7,89 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,08 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 15/17 | 1 | 3/9 | — | 6,41 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/20 | 0 | 4/7 | — | 6,77 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 1/5 | — | 6,83 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 4/12 | — | 6,23 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Millwall | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/05/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/05/2026 | 23 | 275 nghìn € |
| 27/09/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Lincoln City | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 18/01/2026 | Queens Park Rangers | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Leyton Orient | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 07/08/2025 | Queens Park Rangers | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Queens Park Rangers U21 | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Eastleigh | Queens Park Rangers U21 | Cho mượn | — |
| 18/11/2022 | Queens Park Rangers U21 | Eastleigh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Yeovil Town U18 | Queens Park Rangers U21 | Chuyển nhượng | — |