Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kwame Poku

Queens Park RangersTiền đạoGHA
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Kwame Poku là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Queens Park Rangers.

Tiểu sử Kwame Poku

Kwame Poku là tiền đạo của câu lạc bộ Queens Park Rangers, mang quốc tịch Ghana và hiện 25 tuổi. Cao 179 cm, cầu thủ thuận chân trái và có giá trị thị trường 1,0 triệu €, trong khi mức cao nhất từng đạt là 1,5 triệu € (2024). Trong mùa 2026-2027, Kwame Poku có 8 trận ra sân, 492 phút thi đấu và 1 bàn thắng, trong đó 7 trận tại Hạng Nhất Anh và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Cầu thủ chuyển đến Queens Park Rangers từ Peterborough United vào ngày 30/06/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
610Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
610Phút/bàn
7/26Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—9758210025680%49%006,47
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10280001160%50%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 582 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/25
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/150 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/15 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
0
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/63 (49%)
Không chiến thắng / thua
2 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 24
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/10 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kwame Poku · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityB 0-3900031117/2101/3—6,09
15/10/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyT 4-128001005/713/6—6,35
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ West Ham UnitedH 1-1800010111/1738/13—6,38
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndH 2-29010102036/4203/6—7,26
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionH 1-1810021113/1513/6—6,68
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughB 0-1670021115/1700/6—6,33
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Blackburn RoversT 2-126002018/915/7—6,34
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersH 0-062004108/1135/9—6,51
15/08/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthT 3-158000008/1123/7—6,33
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs MillwallH 1-128001106/1003/6—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/11/202120150 nghìn €
12/05/202220250 nghìn €
04/04/202321900 nghìn €
08/06/2023211,2 triệu €
26/12/2023221,5 triệu €
27/06/2024221,5 triệu €
26/12/2024231,5 triệu €
17/06/2025231,0 triệu €
02/12/2025241,0 triệu €
27/05/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Peterborough UnitedQueens Park RangersChuyển nhượng—
01/08/2021Colchester UnitedPeterborough UnitedChuyển nhượng—
30/06/2019WorthingColchester UnitedChuyển nhượng—
08/02/2019Cray WanderersWorthingChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh32
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com