
Dennis Cirkin là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Queens Park Rangers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
568Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 298 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 82% | 58% | 0 | 1 | 6,43 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 52% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/132 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/43 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/116 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Montenegro | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 38/48 | 7 | 9/14 | — | 6,40 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Síp | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Armenia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/40 | 0 | 3/7 | — | 6,19 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/5 | Đ | 5,07 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 4 | 8/15 | — | 6,54 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 1/3 | — | 6,88 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/30 | 1 | 2/3 | — | 6,80 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/2 | — | 6,39 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 3 | 4/8 | — | 6,62 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 2 | 6/7 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2022 | 20 | 1,2 triệu € |
| 13/09/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 20 | 2,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 21 | 2,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 21 | 2,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 23 | 8,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 24 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Sunderland | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | Tottenham Hotspur U23 | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Tottenham Hotspur (Youth) | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy41
- Sức mạnh70
- Thể lực51