
Matthew Clarke là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Derby County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 100% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/52 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Lincoln City | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/52 | 0 | 3/3 | — | 6,61 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 37/50 | 1 | 9/14 | V | 6,77 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 39/44 | 4 | 12/16 | — | 7,55 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/37 | 2 | 6/9 | V | 5,43 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Oxford United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/71 | 2 | 7/8 | — | 7,82 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/43 | 5 | 6/9 | — | 5,95 |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/53 | 0 | 2/4 | — | 7,14 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Coventry City | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 41/52 | 2 | 5/7 | — | 6,55 |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/40 | 1 | 8/11 | — | 6,70 |
| 17/03/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/43 | 0 | 7/14 | V | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/10/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 3,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 2,8 triệu € |
| 23/05/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 2,3 triệu € |
| 05/10/2025 | 29 | 2,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 29 | 2,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2025 | Middlesbrough | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | Brighton Hove Albion | Middlesbrough | Hết hạn mượn 2.6M € | 2,6 triệu € |
| 30/05/2022 | West Bromwich Albion | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 12/07/2021 | Brighton Hove Albion | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Derby County | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 25/08/2020 | Brighton Hove Albion | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Derby County | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 01/08/2019 | Brighton Hove Albion | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Portsmouth | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 3.9M € | 3,9 triệu € |
| 30/06/2016 | Ipswich Town | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Portsmouth | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 02/08/2015 | Ipswich Town | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Ipswich U18 | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh78
- Thể lực65