Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henrik Wendel Meister

Derby CountyTiền đạoDEN
22Tuổi
192Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
3,8 triệu €Giá trị

Henrik Wendel Meister là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Derby County.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
223Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—622230006263%30%106,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 223 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/38 (63%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/53 (30%)
Không chiến thắng / thua
11 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Henrik Wendel Meister · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Stoke CityB 0-117001001/204/6—6,08
15/10/2026Hạng Nhất Anh@ Queens Park RangersB 1-445002127/1014/8V6,70
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs WrexhamH 1-118000001/201/2—6,18
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Birmingham CityB 1-254000005/1103/13—5,81
10/09/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionB 0-127003103/302/4—6,86
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Ham UnitedB 0-362000007/1012/20—5,93
02/09/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthT 2-0dự bị00000—0———
17/08/2026Cúp Quốc gia Ývs EmpoliH 1-121001016/601/2—6,66
24/05/2026Serie A@ LazioB 1-2dự bị00000—0———
17/05/2026Serie Avs NapoliB 0-330000002/200/1—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,8 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/202218100 nghìn €
12/09/202218150 nghìn €
21/12/202219200 nghìn €
25/06/202319200 nghìn €
06/09/202319400 nghìn €
14/12/202320400 nghìn €
11/06/202420600 nghìn €
06/10/2024203,0 triệu €
09/12/2024213,0 triệu €
01/06/2025212,8 triệu €
06/10/2025214,0 triệu €
22/12/2025225,0 triệu €
23/03/2026224,0 triệu €
28/05/2026223,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026PisaDerby CountyChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
09/08/2025Stade Rennais FCPisaHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
08/08/2025PisaStade Rennais FCCho mượn—
12/01/2025Stade Rennais FCPisaChuyển nhượng—
14/08/2024Sarpsborg 08Stade Rennais FCHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
31/07/2023Fremad AmagerSarpsborg 08Hết hạn mượn 0.13M €130 nghìn €
02/02/2022FA 2000Fremad AmagerChuyển nhượng—
30/06/2021Boldklubben 1903 U19FA 2000Chuyển nhượng—
30/06/2019Boldklubben Skjold U19Boldklubben 1903 U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy39
  • Sức mạnh17
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com