
Amadou Salif Mbengue
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Amadou Salif Mbengue là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Queens Park Rangers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
646Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 567 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 79% | 57% | 1 | 0 | 6,43 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 75% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 567 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/213 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/14 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/54 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/26 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | T 4-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 2 | 2/3 | V | 6,25 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 41/45 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 4 | 10/16 | — | 6,36 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/1 | — | 6,51 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/29 | 1 | 5/7 | — | 6,57 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | 2/3 | — | 6,16 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | 5/9 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 2/4 | — | 6,25 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | T 3-1 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 18/23 | 0 | 4/8 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/03/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/05/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 26/10/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 31/05/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 05/10/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 02/12/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Reading | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2022 | Free Player | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Metz B | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | Metz U19 | Metz B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy42
- Sức mạnh65
- Thể lực48