
Richard O'Donnell là thủ môn 38 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Derby County.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 24/35 | 0 | — | — | 6,75 |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 15/24 | 0 | — | — | 6,45 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Coventry City | B 2-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 26/35 | 0 | 2/2 | — | 6,32 |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 13/28 | 0 | — | — | 6,27 |
| 17/03/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | T 1-0 | 90 | 9 | 1 | 1 | 17/39 | 0 | — | — | 8,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/04/2007 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/07/2007 | 18 | 75 nghìn € |
| 05/01/2009 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/02/2015 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/10/2015 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/04/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 31/08/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/02/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/04/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 35 | 75 nghìn € |
| 27/06/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 02/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 27/05/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Chỉ số 452
- Chỉ số 240
- Chỉ số 151
- Chỉ số 348
- Thể lực42