Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rhian Brewster

Derby CountyTiền đạoENG
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Rhian Brewster là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Derby County.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
226Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—822260015068%23%106,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/63 (68%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/21 (23%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rhian Brewster · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Stoke CityB 0-138002018/1212/7—6,46
15/10/2026Hạng Nhất Anh@ Queens Park RangersB 1-4dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs WrexhamH 1-118000016/70——6,73
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyH 1-112010014/400/1—6,62
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Ham UnitedB 0-322000003/50——5,78
02/09/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthT 2-0590010010/1802/6—6,72
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityB 0-345001007/901/2—6,35
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityH 2-225000003/400/4—6,51
15/08/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticB 1-27001002/400/1V6,14
21/03/2026Hạng Nhất Anhvs Birmingham CityT 1-0651031012/1503/5—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 4,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 5,4 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,6 triệu €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/2019194,0 triệu €
26/02/2020196,0 triệu €
07/04/2020205,4 triệu €
12/10/20202015,0 triệu €
17/03/20212012,0 triệu €
07/06/20212112,0 triệu €
23/11/2021219,0 triệu €
12/05/2022227,0 triệu €
13/09/2022225,0 triệu €
26/10/2022225,0 triệu €
31/05/2023234,0 triệu €
18/12/2023233,0 triệu €
26/05/2024243,0 triệu €
29/12/2024243,0 triệu €
26/05/2025253,5 triệu €
05/10/2025253,0 triệu €
02/12/2025252,6 triệu €
27/05/2026262,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2025Sheffield UnitedDerby CountyChuyển nhượng—
01/10/2020Liverpool U21Sheffield UnitedHết hạn mượn 26M €26,0 triệu €
30/07/2020Swansea CityLiverpool U21Cho mượn—
06/01/2020Liverpool U21Swansea CityChuyển nhượng—
30/06/2017Liverpool U18Liverpool U21Chuyển nhượng—
30/06/2016liverpool (Youth)Liverpool U18Chuyển nhượng—
30/06/2015Chelsea FC Youthliverpool (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy55
  • Sức mạnh38
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com