
Boy Kemper là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Queens Park Rangers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
341Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 251 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 73% | 45% | 1 | 0 | 6,24 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 82% | 61% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/82 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/9 (11%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/29 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 0/8 | — | 5,41 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | T 4-1 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 13/23 | 2 | 9/12 | — | 6,95 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 2/2 | V | 6,00 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,61 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Millwall | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/29 | 3 | 8/13 | — | 6,75 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 29/40 | 2 | 5/10 | — | 8,10 |
| 02/05/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/30 | 2 | 6/11 | — | 5,90 |
| 26/04/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/48 | 1 | 2/7 | — | 5,98 |
| 12/04/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/51 | 4 | 5/9 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/02/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/06/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/01/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/07/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/10/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/05/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 11/10/2021 | 22 | 375 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/06/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/01/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/10/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 850 nghìn € |
| 01/12/2025 | 26 | 850 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | NAC Breda | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | ADO Den Haag | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2020 | Ajax Amsterdam U21 | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Volendam U17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Volendam Youth | FC Volendam U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật57
- Tư duy51
- Sức mạnh63
- Thể lực55