
Ryan Nyambe là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NAM, hiện khoác áo Derby County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
251Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 251 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 56% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/148 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 3/6 | — | 6,56 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | B 1-4 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/68 | 5 | 7/9 | — | 6,32 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 0 | 2/6 | — | 5,71 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | 7,03 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/09/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/02/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/02/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 725 nghìn € |
| 14/10/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2020 | 23 | 1,8 triệu € |
| 09/03/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 24 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 02/12/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 11/05/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Reading | Derby County | Cho mượn | — |
| 20/01/2026 | Derby County | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2023 | Free Player | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Wigan Athletic | Free Player | Trở lại | — |
| 19/07/2022 | Blackburn Rovers | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Blackburn Rovers U23 | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Blackburn Rovers U18 | Blackburn Rovers U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy37
- Sức mạnh54
- Thể lực33