Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

D. Ozoh

Derby CountyTiền vệENG
21Tuổi
189Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

D. Ozoh là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Derby County.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
519Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—765190006391%45%306,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/198 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/62 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 32
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của D. Ozoh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Stoke CityB 0-1900031023/2356/16V6,69
15/10/2026Hạng Nhất Anh@ Queens Park RangersB 1-4450011012/1311/6V5,69
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs WrexhamH 1-1900000036/4156/11—6,53
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyH 1-1780021021/2533/7V6,25
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Birmingham CityB 1-2850000021/2223/4—6,29
10/09/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionB 0-1630000040/4547/10—6,53
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Ham UnitedB 0-3680000128/2922/8—6,42
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedB 1-2750020124/2623/8—6,57
25/04/2026Hạng Nhất Anh@ Queens Park RangersT 3-229001009/1135/8—6,64
22/04/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityB 1-2751011126/2924/11—7,67

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 2,2 triệu €2026: 4,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/202318700 nghìn €
29/12/202419700 nghìn €
26/05/202520700 nghìn €
05/10/202520800 nghìn €
02/12/2025201,0 triệu €
02/03/2026201,8 triệu €
27/05/2026212,2 triệu €
27/09/2026214,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Crystal PalaceDerby CountyHết hạn mượn 4.65M €4,7 triệu €
30/05/2026Derby CountyCrystal PalaceCho mượn—
28/07/2025Crystal PalaceDerby CountyChuyển nhượng—
30/05/2025Derby CountyCrystal PalaceCho mượn—
23/07/2024Crystal PalaceDerby CountyChuyển nhượng—
31/12/2023Crystal Palace U23Crystal PalaceChuyển nhượng—
30/06/2022Crystal Palace U18Crystal Palace U23Chuyển nhượng—
30/06/2021Crystal Palace (Youth)Crystal Palace U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh52
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com