
Lars-Jørgen Salvesen
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Lars-Jørgen Salvesen là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Derby County.
Tiểu sử Lars-Jørgen Salvesen
Lars-Jørgen Salvesen, 30 tuổi, là tiền đạo thi đấu cho Derby County và mang quốc tịch Norway. Trong mùa 2026-2027, số liệu ghi nhận gồm 10 trận ra sân, 2 bàn thắng, 225 phút và điểm trung bình 5,92. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € vào năm 2025. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027; chiều cao 186 cm, cân nặng 82 kg, chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
1Đá chính
228Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
114Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 1 | 218 | 2 | 0 | 0 | 16 | 6 | 62% | 29% | 0 | 0 | 5,92 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 0% | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/45 (62%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/48 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | 6,17 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | B 1-4 | 27 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | 3/5 | — | 7,80 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/6 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 2/5 | — | 6,34 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | T 2-0 | 31 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 4/6 | 0 | 1/9 | — | 7,53 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 5/15 | — | 6,42 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/3 | 0 | 1/2 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/12/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/12/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 02/01/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/12/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 06/09/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 16/09/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/03/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 05/10/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 02/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2025 | Viking | Derby County | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 06/03/2023 | FK Bodo/Glimt | Viking | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 31/07/2022 | Stromsgodset | FK Bodo/Glimt | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 15/08/2019 | Sarpsborg 08 | Stromsgodset | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2019 | Ullensaker/Kisa IL | Sarpsborg 08 | Hết hạn mượn 0.045M € | 45 nghìn € |
| 14/08/2018 | Start Kristiansand | Ullensaker/Kisa IL | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | IK Start II | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | FK Vigør | IK Start II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | FK Vigør Jugend | FK Vigør | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật41
- Tư duy53
- Sức mạnh35
- Thể lực50