
Mohammed Fuseini là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Derby County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
413Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
413Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 413 | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 85% | 44% | 2 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 413 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/90 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/59 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 4/13 | — | 6,39 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 2/5 | — | 5,88 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 1-1 | 72 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 16/18 | 0 | 3/7 | — | 7,39 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Gambia | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 1-1 | 24 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/20 | 0 | 4/13 | V | 6,08 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/37 | 3 | 11/16 | — | 6,57 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | V | 6,08 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 1/5 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/09/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 01/10/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 23 | 4,5 triệu € |
| 30/09/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Union Saint-Gilloise | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Sturm Graz | Union Saint-Gilloise | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Randers FC | Sturm Graz | Cho mượn | — |
| 27/01/2024 | Sturm Graz | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SK Sturm Graz II | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2022 | Right to Dream Academy | SK Sturm Graz II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật55
- Tư duy47
- Sức mạnh26
- Thể lực35