
Jonathan Varane
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Jonathan Varane là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Queens Park Rangers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
219Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 191 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 91% | 62% | 1 | 0 | 6,25 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 60% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/81 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | — | — | 5,97 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | T 4-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 1 | 3/4 | — | 6,61 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs El Salvador | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/51 | 1 | 7/11 | V | 6,50 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Honduras | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 17/20 | 5 | 8/10 | — | 8,10 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Suriname | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 4/5 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ El Salvador | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 5/10 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,05 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | 1/3 | V | 6,32 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/03/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 23/09/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 23 | 1,4 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 1,4 triệu € |
| 02/03/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2024 | Sporting Gijon | Queens Park Rangers | Hết hạn mượn 1.525M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Sporting de Gijon B | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2022 | RC Lens | Sporting de Gijon B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Rodez Aveyron | RC Lens | Cho mượn | — |
| 23/01/2022 | RC Lens | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lens B | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | RC Lens U19 | Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lens U17 | RC Lens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | RC Lens Youth | Lens U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực53