
Rumarn Burrell
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Rumarn Burrell là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Queens Park Rangers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
657Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
328Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 595 | 2 | 0 | 1 | 15 | 6 | 67% | 34% | 1 | 0 | 6,82 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 25% | 0 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/81 (67%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/63 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 25
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guatemala | T 3-2 | 72 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 11/11 | 0 | 3/9 | — | 8,07 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 2/2 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/7 | 0 | 2/13 | V | 6,10 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 3/9 | — | 6,34 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | B 0-1 | 51 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/10 | 0 | 1/7 | — | 6,35 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 6 | 2 | 3 | 9/15 | 0 | 6/16 | — | 9,25 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 6 | 12/16 | 1 | 6/10 | — | 7,54 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,57 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/4 | — | 5,93 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Millwall | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/8 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 21 | — |
| 26/12/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/10/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 02/03/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2025 | Burton | Queens Park Rangers | Hết hạn mượn 1.15M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2024 | Cove Rangers | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Falkirk | Cove Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Middlesbrough U23 | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 09/05/2022 | Kilmarnock F.C. | Middlesbrough U23 | Cho mượn | — |
| 29/07/2021 | Middlesbrough U23 | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Bradford City | Middlesbrough U23 | Cho mượn | — |
| 13/01/2021 | Middlesbrough U23 | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Grimsby Town U18 | Middlesbrough U23 | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh30
- Thể lực45