
Dion Sanderson là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Derby County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 855 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 53% | 2 | 0 | 6,60 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 60% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 377/424 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/41 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/86 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/30 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/45 | 2 | 6/9 | — | 7,23 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/62 | 0 | 4/7 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 1 | 2/11 | — | 6,96 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/56 | 0 | 4/5 | — | 6,67 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 2/3 | — | 6,41 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/54 | 2 | 4/9 | — | 6,27 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 4/6 | — | 7,69 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/49 | 0 | 5/9 | V | 5,89 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 3 | 6/10 | V | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/11/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/05/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/09/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 24 | 3,2 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 25 | 2,8 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ31
- Kỹ thuật34
- Tư duy40
- Sức mạnh69
- Thể lực57