
Ryan Hedges là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Derby County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
610Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 610 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 73% | 52% | 1 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/247 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 9/16 (56%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/31 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/72 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/41 | 2 | 5/8 | — | 6,44 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 29/42 | 2 | 5/6 | — | 6,33 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/44 | 4 | 7/11 | V | 6,46 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/18 | 3 | 4/9 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 1/1 | — | 6,40 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/17 | 0 | 1/5 | — | 6,12 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 1/9 | — | 6,18 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 3 | 7/11 | — | 6,54 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 2 | 3/7 | — | 5,79 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 4/6 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/02/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/09/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/02/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/08/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/02/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/07/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/01/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/05/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/10/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 02/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Blackburn Rovers | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | Aberdeen F.C. | Blackburn Rovers | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 30/06/2019 | Barnsley | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Swansea City U21 | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | Yeovil Town | Swansea City U21 | Cho mượn | — |
| 07/07/2016 | Swansea City U21 | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2016 | Stevenage Borough | Swansea City U21 | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Swansea City U21 | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Leyton Orient | Swansea City U21 | Cho mượn | — |
| 15/01/2015 | Swansea City U21 | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Flint Town | Swansea City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Flint Town United Youth | Flint Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Everton FC Youth | Flint Town United Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh58
- Thể lực43