
Lewis Travis là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Derby County.
Tiểu sử Lewis Travis
Lewis Travis là tiền vệ người England, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Derby County, sinh ngày 16/10/1997 và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với tổng 698 phút thi đấu và điểm trung bình 3,12; trong đó có 3 trận tại Hạng Nhất Anh và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Ngày 26/08/2025, cầu thủ chuyển từ Blackburn Rovers sang Derby County theo hình thức chuyển nhượng. Giá trị thị trường hiện là 1,8 triệu €, giá trị cao nhất đạt 5,0 triệu € (2023) và hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 357 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 44% | 2 | 0 | 6,11 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 57% | 1 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/214 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/26 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/54 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 28
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/89 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 0-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 1 | 4/8 | — | 6,58 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/51 | 0 | 4/8 | — | 5,85 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/56 | 4 | 8/16 | V | 5,69 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 3/10 | V | 6,19 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 4 | 5/12 | — | 6,24 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Lincoln City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/89 | 4 | 8/14 | V | 6,81 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/62 | 2 | 5/9 | — | 6,27 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | T 3-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 1 | 3/4 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/10/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/02/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 09/03/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 29/06/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 24 | 1,8 triệu € |
| 12/05/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 4,5 triệu € |
| 23/03/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 28 | 2,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2025 | Blackburn Rovers | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Ipswich Town | Blackburn Rovers | Cho mượn | — |
| 04/01/2024 | Blackburn Rovers | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Blackburn Rovers U23 | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Liverpool U18 | Blackburn Rovers U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy44
- Sức mạnh51
- Thể lực47