Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koki Saito

Queens Park RangersTiền đạoJPN
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
3,2 triệu €Giá trị

Koki Saito là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Queens Park Rangers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
373Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
373Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—733631006178%50%106,72
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10100001060%25%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 363 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/114 (78%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/26 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koki Saito · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityB 0-39000002/30——6,29
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndH 2-2450020012/1702/4V6,45
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionH 1-19000001/100/1—6,46
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughB 0-1760020028/3512/4—6,42
03/09/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityT 2-1900010428/3313/7—6,87
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Blackburn RoversT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersH 0-0760000113/1514/6—6,90
15/08/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthT 3-158101116/1012/4—7,68
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs MillwallH 1-110001003/501/4—6,43
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ Ipswich TownB 0-328001005/500/3—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 625 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 1,3 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,2 triệu €2025: 3,2 triệu €2026: 3,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20191725 nghìn €
22/05/201917300 nghìn €
26/06/201917300 nghìn €
27/12/201918700 nghìn €
07/04/202018625 nghìn €
28/01/2021191,0 triệu €
12/10/2021201,0 triệu €
12/01/202220800 nghìn €
18/04/202220800 nghìn €
10/11/202221900 nghìn €
16/03/2023211,3 triệu €
22/06/2023213,0 triệu €
14/12/2023223,0 triệu €
30/05/2024224,0 triệu €
29/12/2024234,0 triệu €
26/05/2025234,0 triệu €
05/10/2025243,2 triệu €
02/12/2025243,2 triệu €
27/05/2026243,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2025KVSK LommelQueens Park RangersHết hạn mượn 3.2M €3,2 triệu €
29/06/2025Queens Park RangersKVSK LommelCho mượn—
12/08/2024KVSK LommelQueens Park RangersChuyển nhượng—
29/06/2024Sparta RotterdamKVSK LommelCho mượn—
30/06/2022KVSK LommelSparta RotterdamChuyển nhượng—
03/01/2021Yokohama FCKVSK LommelHết hạn mượn 2.20634M €2,2 triệu €
31/08/2018Yokohama FC U18Yokohama FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy50
  • Sức mạnh37
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com