
Oscar Fraulo là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Derby County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
429Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 366 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 74% | 40% | 1 | 0 | 6,41 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 33% | 0 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 366 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/93 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/30 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/28 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 10/12 | 0 | 1/4 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 1-2 | 36 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 2/3 | — | 6,10 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 1/3 | — | 6,17 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/18 | 0 | 2/6 | — | 7,28 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 1/5 | V | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 05/10/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 18 | 350 nghìn € |
| 20/09/2022 | 18 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 18 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 19 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 17/03/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 21 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | Borussia Monchengladbach | Derby County | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | FC Utrecht | Borussia Monchengladbach | Cho mượn | — |
| 22/08/2023 | Borussia Monchengladbach | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Midtjylland | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Midtjylland U19 | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Midtjylland (Youth) | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Odense KS | Midtjylland (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh45
- Thể lực39