
max johnston là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Derby County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
189Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 162 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 72% | 25% | 1 | 0 | 6,02 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 100% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/43 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/15 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,17 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,99 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/22 | 0 | 0/2 | — | 5,18 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | H 2-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 2/5 | V | 5,76 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Lincoln City | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 1/1 | — | 6,24 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/1 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 27/06/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/12/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 12/12/2022 | 18 | 225 nghìn € |
| 21/03/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 19 | 700 nghìn € |
| 10/03/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 16/03/2025 | 21 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2025 | 21 | 3,5 triệu € |
| 05/10/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2025 | Sturm Graz | Derby County | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 24/07/2023 | Motherwell F.C. | Sturm Graz | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/12/2022 | Cove Rangers | Motherwell F.C. | Cho mượn | — |
| 05/09/2022 | Motherwell F.C. | Cove Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2022 | Queen of South | Motherwell F.C. | Cho mượn | — |
| 31/08/2021 | Motherwell F.C. | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Motherwell FC B | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Motherwell FC U18 | Motherwell FC B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh56
- Thể lực44