
Josh Vickers là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Derby County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
9Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 9 | 1 | 2 | 63% | — | 0 | 0 | 6,14 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,14
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/141 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 41/92 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 19/29 | 0 | — | — | 6,80 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | B 1-4 | 90 | 3 | 1 | 1 | 25/37 | 0 | — | — | 5,60 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 18/33 | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 28/42 | 0 | — | — | 6,06 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/03/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/10/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/05/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/05/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 02/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Rotherham United | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 05/11/2020 | Free Player | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Lincoln City | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Swansea City U21 | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Barnet | Swansea City U21 | Cho mượn | — |
| 27/07/2016 | Swansea City U21 | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2015 | Arsenal U21 | Swansea City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Concord Rangers | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 06/11/2014 | Arsenal U21 | Concord Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2014 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Canvey Island FC | Arsenal U18 | Cho mượn | — |
| 14/08/2013 | Arsenal U18 | Canvey Island FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Chỉ số 455
- Chỉ số 236
- Chỉ số 146
- Chỉ số 347
- Thể lực49