Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Madsen

Queens Park RangersTiền vệDEN
26Tuổi
192Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Nicolas Madsen là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Queens Park Rangers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
634Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
317Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—9757222110589%50%006,76
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11620000095%83%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 572 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
306/343 (89%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
9/31 (29%)
Chuyền dài chính xác
8/20 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/30 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/46 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas Madsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityB 0-3dự bị00000—0———
15/10/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyT 4-1901122133/3933/5—7,52
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ West Ham UnitedH 1-1901011121/2614/6—6,92
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndH 2-2900052758/6223/4—7,20
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionH 1-1450000017/1800/2—5,99
10/09/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticH 0-09000103102/11001/3—7,20
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughB 0-1230000017/2000/1—6,09
03/09/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityT 2-1710000125/2712/3—6,92
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Blackburn RoversT 2-1450000122/2622/2—6,57
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersH 0-0280010011/1500/4—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/201818100 nghìn €
07/06/201919100 nghìn €
21/12/201919250 nghìn €
30/07/202020300 nghìn €
22/12/202020400 nghìn €
03/06/202121600 nghìn €
04/01/202221800 nghìn €
07/06/202222750 nghìn €
03/11/2022221,2 triệu €
08/06/2023232,0 triệu €
22/10/2023231,5 triệu €
18/12/2023231,8 triệu €
21/03/2024242,5 triệu €
03/06/2024242,5 triệu €
23/09/2024243,5 triệu €
29/12/2024243,5 triệu €
26/05/2025253,5 triệu €
02/12/2025253,5 triệu €
02/03/2026254,5 triệu €
27/05/2026265,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2024KVC WesterloQueens Park RangersHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
19/07/2022MidtjyllandKVC WesterloHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2022SC HeerenveenMidtjyllandCho mượn—
30/08/2021MidtjyllandSC HeerenveenChuyển nhượng—
30/06/2020Midtjylland U19MidtjyllandChuyển nhượng—
30/06/2017Midtjylland (Youth)Midtjylland U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Naesby BK YouthMidtjylland (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy57
  • Sức mạnh59
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com