
Bobby Clark là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Derby County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
1.000Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
500Phút/bàn
7/28Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 910 | 2 | 0 | 2 | 27 | 7 | 78% | 43% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 18% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 910 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/27
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 17/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 232/296 (78%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 4/29 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/26 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/108 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 50
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 164
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/27 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/11 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 27/32 | 3 | 5/10 | — | 6,49 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 20/27 | 0 | 2/8 | — | 5,88 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 24/28 | 0 | 1/7 | — | 6,81 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 17/24 | 4 | 11/12 | — | 6,04 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 33/44 | 4 | 6/9 | — | 7,52 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/38 | 1 | 4/9 | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/5 | — | 5,52 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | T 2-0 | 81 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 2/6 | — | 7,54 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/24 | 3 | 8/14 | — | 5,54 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 15/20 | 1 | 6/15 | — | 8,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2022 | 17 | 350 nghìn € |
| 18/12/2023 | 18 | 350 nghìn € |
| 13/03/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 19 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 19 | 8,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 20 | 4,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 20 | 5,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 21 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Red Bull Salzburg | Derby County | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Derby County | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 04/08/2025 | Red Bull Salzburg | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | Liverpool U21 | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 13.2M € | 13,2 triệu € |
| 30/06/2022 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2021 | Newcastle United Youth | Liverpool U18 | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy49
- Sức mạnh41
- Thể lực38