Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jimmy Dunne

Queens Park RangersHậu vệIRL
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Jimmy Dunne là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Queens Park Rangers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.066Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1066Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—10108581007288%56%006,86
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900001081%66%006,77
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11900000085%69%006,88
Vòng loại World Cup châu Âu2026—20280000060%50%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 858 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
508/575 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
28/68 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
8
Phá bóng
70
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/78 (56%)
Không chiến thắng / thua
31 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 12
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/44 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/62 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/10 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jimmy Dunne · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityB 0-3900000153/6206/7—6,58
15/10/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyT 4-1900000057/6115/9—7,13
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ West Ham UnitedH 1-1900020039/4816/9—6,70
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelH 1-1900000053/6229/13—6,88
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÁoH 2-2dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IsraelT 3-0dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndH 2-2900011065/7102/7—6,67
10/09/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticH 0-0480010047/4902/5—7,04
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughB 0-1900000059/6614/5—6,88
03/09/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityT 2-1900010036/4213/7—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/01/201921300 nghìn €
29/07/202022200 nghìn €
12/10/202022200 nghìn €
17/03/202123400 nghìn €
07/06/202123600 nghìn €
23/11/202124600 nghìn €
12/05/2022241,0 triệu €
13/09/2022241,5 triệu €
26/10/2022252,0 triệu €
23/03/2023253,5 triệu €
31/05/2023254,0 triệu €
20/12/2023263,0 triệu €
06/03/2024262,5 triệu €
23/05/2024262,5 triệu €
29/12/2024273,5 triệu €
26/05/2025274,0 triệu €
02/12/2025284,0 triệu €
02/03/2026285,0 triệu €
27/05/2026285,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2021BurnleyQueens Park RangersChuyển nhượng—
30/06/2020Burnley U23BurnleyChuyển nhượng—
31/12/2019Fleetwood TownBurnley U23Cho mượn—
01/09/2019Burnley U23Fleetwood TownChuyển nhượng—
30/05/2019SunderlandBurnley U23Cho mượn—
08/01/2019Burnley U23SunderlandChuyển nhượng—
05/01/2019Heart of Midlothian F.C.Burnley U23Cho mượn—
20/08/2018Burnley U23Heart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2018Accrington StanleyBurnley U23Cho mượn—
03/01/2018Burnley U23Accrington StanleyChuyển nhượng—
31/12/2017BarrowBurnley U23Cho mượn—
04/07/2017Burnley U23BarrowChuyển nhượng—
12/07/2016Manchester United U18Burnley U23Chuyển nhượng—
30/06/2014Manchester United YouthManchester United U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh71
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com