
Ilias Chair là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Queens Park Rangers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
383Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
191Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 293 | 2 | 0 | 1 | 10 | 5 | 79% | 40% | 0 | 0 | 7,17 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 87% | 33% | 0 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/124 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/47 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | — | — | 6,67 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/1 | — | 6,06 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 30/39 | 0 | 0/2 | — | 6,39 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 43/48 | 1 | 4/7 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | T 3-1 | 90 | 2 | 1 | 6 | 3 | 3 | 21/26 | 0 | 1/5 | — | 9,55 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Millwall | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 41/47 | 2 | 3/9 | — | 7,06 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Ipswich Town | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/29 | 1 | 3/6 | — | 5,93 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/6 | — | 5,83 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/19 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 4 | 4/5 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/10/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 22 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 22 | 3,5 triệu € |
| 21/12/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 24 | 6,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 24 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 25 | 10,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 25 | 8,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 7,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 26 | 7,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 27 | 6,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 28 | 5,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2019 | Stevenage Borough | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Queens Park Rangers | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Queens Park Rangers U21 | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Lierse SK U21 | Queens Park Rangers U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | JMG Academy Lier | Lierse SK U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật65
- Tư duy58
- Sức mạnh37
- Thể lực40