Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tariq Lamptey

Queens Park RangersHậu vệGHA
26Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Tariq Lamptey là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Queens Park Rangers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—622250014186%50%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/103 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/42 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tariq Lamptey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ West Ham UnitedH 1-121000008/901/2—6,57
10/09/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticH 0-0360010016/1701/6—6,41
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughB 0-1230010015/1826/12—6,25
03/09/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityT 2-1720011115/1937/11—6,62
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Blackburn RoversT 2-1450110317/2034/8—7,23
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersH 0-0280000018/2002/3—6,81
21/09/2025Serie Avs ComoB 1-222000002/311/1—6,12
14/09/2025Serie Avs NapoliB 1-33000025/711/2—6,10
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MaliT 1-0dự bị00000—0———
04/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ ChadH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 3,5 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/2020193,5 triệu €
07/04/2020193,2 triệu €
29/07/2020198,0 triệu €
12/10/20202018,0 triệu €
17/03/20212018,0 triệu €
07/06/20212018,0 triệu €
22/12/20212118,0 triệu €
14/06/20222118,0 triệu €
02/11/20222215,0 triệu €
19/06/20232212,0 triệu €
18/12/20232312,0 triệu €
26/05/20242312,0 triệu €
15/12/20242412,0 triệu €
29/05/20252411,0 triệu €
22/12/2025258,0 triệu €
23/03/2026255,0 triệu €
28/05/2026253,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026FiorentinaQueens Park RangersChuyển nhượng—
31/08/2025Brighton Hove AlbionFiorentinaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/01/2020Chelsea U21Brighton Hove AlbionHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2018Chelsea U18Chelsea U21Chuyển nhượng—
30/06/2017Chelsea FC YouthChelsea U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy45
  • Sức mạnh54
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com