Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pierce Charles

Queens Park RangersThủ mônNIR
21Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Pierce Charles là thủ môn 21 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Queens Park Rangers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
1.530Phút
45Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—11119902961075%100%006,93
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—4436091169%100%007,29
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119020071%100%006,19
Vòng loại World Cup châu Âu2026—119050158%100%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,93

Thủ môn

Cứu thua
29
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
12

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
408/540 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
104/231 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
136
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,29

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/129 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
37/75 (49%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,19

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/60 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/27 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,78

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/29 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/23 (47%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pierce Charles · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityB 0-39020132/460——5,61
15/10/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyT 4-19050234/520——7,34
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ West Ham UnitedH 1-19042025/420——7,20
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GeorgiaH 0-09020028/3202/2—7,37
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ UkrainaT 3-09020321/370——7,35
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs HungaryH 0-09011020/280——6,54
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GeorgiaT 1-09040021/3201/1—7,88
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndH 2-29011238/4203/3—6,68
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionH 1-19041340/5201/1—7,49
10/09/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticH 0-09000049/530——6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 2,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/20241875 nghìn €
23/05/20241875 nghìn €
23/09/202419150 nghìn €
29/12/202419150 nghìn €
26/05/202519300 nghìn €
02/12/202520300 nghìn €
02/03/202620500 nghìn €
27/05/202620900 nghìn €
27/09/2026212,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026Manchester CityQueens Park RangersChuyển nhượng—
09/07/2026Sheffield WednesdayManchester CityHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2024Sheffield Wed U21Sheffield WednesdayChuyển nhượng—
30/06/2022Sheffield Wednesday U18Sheffield Wed U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Manchester City YouthSheffield Wednesday U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực52
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 366
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com