
Carlton Morris là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Derby County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
685Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
685Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 595 | 1 | 0 | 1 | 12 | 3 | 61% | 50% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 68% | 58% | 0 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/177 (61%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/124 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 50 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 27
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/25 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 15/26 | 1 | 11/16 | — | 7,15 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | B 1-4 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/20 | 1 | 9/17 | — | 6,38 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/26 | 1 | 8/16 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 10/18 | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/26 | 0 | 7/16 | — | 6,18 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | H 2-2 | 88 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/29 | 1 | 5/13 | — | 7,64 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 17/31 | 1 | 12/28 | — | 7,03 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Lincoln City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/25 | 2 | 7/12 | — | 6,09 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/22 | 0 | 10/26 | — | 6,50 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/13 | 1 | 4/11 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/02/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/10/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/03/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 23/11/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 26 | 2,8 triệu € |
| 31/05/2023 | 27 | 6,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 27 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 13,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 28 | 13,0 triệu € |
| 23/09/2024 | 28 | 11,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 29 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 29 | 5,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 29 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 30 | 4,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 30 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh33
- Thể lực48