
Rayan Jawad Kolli
21Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Rayan Jawad Kolli là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Queens Park Rangers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
193Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/5Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 193 | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 70% | 36% | 1 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/50 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/33 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/16 | 1 | 7/17 | V | 6,39 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | T 4-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 1 | 2/7 | — | 5,98 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/18 | 0 | 3/9 | — | 6,29 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 2/8 | — | 6,31 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 4/6 | — | 6,23 |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/14 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 4 | 4 | 0 | 8/9 | 0 | 4/8 | V | 7,02 |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | T 6-1 | 83 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/11 | 0 | 5/14 | — | 8,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/03/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Queens Park Rangers U21 | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Queens Park Rangers U18 | Queens Park Rangers U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật39
- Tư duy54
- Sức mạnh39
- Thể lực49