
Jacob Widell Zetterström
28Tuổi
197Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Jacob Widell Zetterström là thủ môn 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Derby County.
Tiểu sử Jacob Widell Zetterström
Thủ môn Jacob Widell Zetterström thi đấu cho câu lạc bộ Derby County, mang quốc tịch Sweden và hiện 28 tuổi. Cao 197 cm, nặng 92 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận với 720 phút, thực hiện 30 lần cứu thua và đạt điểm trung bình 6,31, trong đó 28 lần ở Hạng Nhất Anh và 2 lần ở Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2027. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 15/08/2024, loại Hết hạn mượn, từ Djurgardens sang Derby County với phí 1,8 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
30Cứu thua
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 28 | 1 | 7 | 50% | 100% | 0 | 0 | 6,38 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 75% | — | 0 | 0 | 5,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,38
Thủ môn
- Cứu thua
- 28
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/206 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 44/147 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,83
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/36 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 14/26 | 0 | — | — | 6,64 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | — | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 13/34 | 0 | — | — | 6,05 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 3 | 6/25 | 0 | — | — | 6,32 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-3 | 90 | 9 | 0 | 0 | 14/25 | 0 | — | — | 6,89 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | H 2-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 13/27 | 0 | — | — | 6,67 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 19/38 | 0 | 1/1 | — | 5,62 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Lincoln City | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 27/36 | 0 | — | — | 5,83 |
| 01/07/2026 | World Cup | @ Pháp | B 0-3 | 90 | 9 | 0 | 1 | 9/24 | 0 | — | — | 7,19 |
| 26/06/2026 | World Cup | @ Nhật Bản | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 15/35 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/09/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 16/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/06/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2024 | Djurgardens | Derby County | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 16/03/2021 | — | Djurgardens | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Djurgardens | Free player | Trở lại | — |
| 29/11/2019 | IFK Lidingö | Djurgardens | Cho mượn | — |
| 12/01/2019 | Djurgardens | IFK Lidingö | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2019 | IFK Lidingö | Djurgardens | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | IFK Lidingo U19 | IFK Lidingö | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực51
- Chỉ số 162
- Chỉ số 247
- Chỉ số 460
- Chỉ số 359