
Corey Blackett-Taylor
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Corey Blackett-Taylor là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Derby County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
206Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 143 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 72% | 42% | 2 | 0 | 6,26 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 20% | 0 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/44 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/16 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/35 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 5,88 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 1/2 | V | 6,27 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/4 | — | 6,40 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,75 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 0-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/1 | 0 | 0/3 | — | 6,45 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/7 | — | 5,34 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/15 | 1 | 7/11 | V | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/05/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 02/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/05/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Bolton Wanderers | Derby County | Cho mượn | — |
| 26/01/2026 | Derby County | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Charlton Athletic | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Derby County | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 21/01/2024 | Charlton Athletic | Derby County | Chuyển nhượng 0.35M € | 350 nghìn € |
| 19/08/2021 | Tranmere Rovers | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Aston Villa U23 | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Walsall | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Aston Villa U23 | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Aston Villa U18 | Aston Villa U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật55
- Tư duy55
- Sức mạnh30
- Thể lực27