
Harvey Vale là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Queens Park Rangers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
812Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
812Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 722 | 1 | 0 | 1 | 19 | 5 | 74% | 45% | 2 | 0 | 6,75 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 73% | 58% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 722 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/19
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/291 (74%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 10/44 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/27 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/64 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/41 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/46 | 2 | 4/8 | V | 5,96 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | T 4-1 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/20 | 1 | 1/5 | V | 7,52 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 1 | 1/6 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/22 | 2 | 3/6 | — | 6,30 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 41/49 | 1 | 5/10 | — | 7,13 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 31/33 | 3 | 4/6 | — | 7,02 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 30/44 | 3 | 5/9 | — | 6,78 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 4 | 2 | 30/43 | 1 | 2/7 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 13/09/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2025 | Chelsea U21 | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Bristol Rovers | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 14/08/2023 | Chelsea U21 | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | Hull City | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Chelsea U21 | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật66
- Tư duy54
- Sức mạnh45
- Thể lực39