
Glen Kamara là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Queens Park Rangers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
9Đá chính
961Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 658 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 91% | 53% | 4 | 0 | 6,69 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 16% | 0 | 0 | 6,86 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 2 | 213 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 52% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 658 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 374/408 (91%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/14 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/71 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 25
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/78 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/120 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/31 | 1 | 6/11 | — | 6,37 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/57 | 0 | 1/4 | V | 6,55 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 1 | 1/6 | V | 6,37 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Albania | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/51 | 1 | 1/3 | — | 6,81 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Belarus | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 0/3 | — | 6,90 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ San Marino | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | 55/61 | 1 | 7/15 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/26 | 0 | 2/6 | V | 6,74 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 87/94 | 2 | 7/11 | — | 7,07 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/18 | 0 | 2/3 | V | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2018 | 22 | 275 nghìn € |
| 07/08/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/01/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 19/08/2019 | 23 | 850 nghìn € |
| 04/02/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 20/07/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 17/01/2021 | 25 | 4,5 triệu € |
| 25/05/2021 | 25 | 6,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 26 | 6,0 triệu € |
| 26/06/2022 | 26 | 7,5 triệu € |
| 12/12/2022 | 27 | 7,5 triệu € |
| 21/03/2023 | 27 | 6,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 27 | 5,5 triệu € |
| 26/10/2023 | 27 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 6,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 29 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 29 | 5,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Stade Rennais FC | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al Shabab | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Stade Rennais FC | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Leeds United | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/08/2023 | Rangers F.C. | Leeds United | Hết hạn mượn 5.8M € | 5,8 triệu € |
| 30/01/2019 | Dundee F.C. | Rangers F.C. | Hết hạn mượn 0.055M € | 55 nghìn € |
| 12/07/2017 | Arsenal U21 | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2017 | Colchester United | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Arsenal U21 | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Southend United | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 21/01/2016 | Arsenal U21 | Southend United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Southend United U18 | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh47
- Thể lực43