Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jake Clarke-Salter

Queens Park RangersHậu vệENG
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Jake Clarke-Salter là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Queens Park Rangers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
648Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—976480000089%41%406,39
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 648 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
366/410 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/33 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
31
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/43 (41%)
Không chiến thắng / thua
11 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jake Clarke-Salter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityB 0-3710000040/4913/7—5,93
15/10/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyT 4-1dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ West Ham UnitedH 1-1900000030/3502/5—6,85
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionH 1-1900000049/5502/6V5,88
10/09/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticH 0-0420000149/5213/5V6,60
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughB 0-1670000039/4412/4—6,67
03/09/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityT 2-118000001/201/1—6,37
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Blackburn RoversT 2-1900000063/6701/3V6,36
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersH 0-0900000058/6413/6V6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,2 triệu €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/201619100 nghìn €
20/04/201719250 nghìn €
26/02/2018201,0 triệu €
03/10/2018212,0 triệu €
27/12/2018212,0 triệu €
11/06/2019212,0 triệu €
26/02/2020223,5 triệu €
07/04/2020222,8 triệu €
21/12/2020232,5 triệu €
09/03/2021232,0 triệu €
07/06/2021232,0 triệu €
23/11/2021242,0 triệu €
12/05/2022242,0 triệu €
26/10/2022252,5 triệu €
31/05/2023252,0 triệu €
26/10/2023261,5 triệu €
20/12/2023261,2 triệu €
23/05/2024261,2 triệu €
29/12/2024271,2 triệu €
26/05/2025271,0 triệu €
02/12/202528900 nghìn €
27/05/202628800 nghìn €
27/09/2026291,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022ChelseaQueens Park RangersChuyển nhượng—
30/05/2022Coventry CityChelseaCho mượn—
12/08/2021ChelseaCoventry CityChuyển nhượng—
30/05/2021Birmingham CityChelseaCho mượn—
15/10/2020ChelseaBirmingham CityChuyển nhượng—
30/07/2020Birmingham CityChelseaCho mượn—
23/07/2019ChelseaBirmingham CityChuyển nhượng—
29/06/2019Vitesse ArnhemChelseaCho mượn—
01/07/2018ChelseaVitesse ArnhemChuyển nhượng—
30/06/2018Chelsea U21ChelseaChuyển nhượng—
30/05/2018SunderlandChelsea U21Cho mượn—
07/01/2018Chelsea U21SunderlandChuyển nhượng—
30/05/2017Bristol RoversChelsea U21Cho mượn—
30/08/2016Chelsea U21Bristol RoversChuyển nhượng—
31/12/2014Chelsea U18Chelsea U21Chuyển nhượng—
30/06/2014Chelsea FC YouthChelsea U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh61
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com