Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liam Morrison

Queens Park RangersHậu vệSCO
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Liam Morrison là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Queens Park Rangers.

Tiểu sử Liam Morrison

Liam Morrison là hậu vệ của Queens Park Rangers, quốc tịch Scotland, sinh ngày 07/04/2003 và hiện 23 tuổi. Anh cao 178 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 3 trận với 224 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Ngày 19/01/2026, anh chuyển từ Queens Park Rangers sang Aberdeen F.C., và ngày 30/05/2026 được Aberdeen F.C. cho Queens Park Rangers mượn.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liam Morrison · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityB 0-3dự bị00000—0———
15/10/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyT 4-1dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ West Ham UnitedH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionH 1-1dự bị00000—0———
10/09/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticH 0-0dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthT 3-1dự bị00000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.B 2-3901011022/2747/8—7,21
13/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.B 0-2450000023/3314/5—5,80
09/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedT 2-0900010041/4915/7—7,34

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202219150 nghìn €
29/12/202219150 nghìn €
28/06/202320300 nghìn €
26/12/202320300 nghìn €
27/06/202421300 nghìn €
29/12/202421300 nghìn €
26/05/202522400 nghìn €
05/10/202522800 nghìn €
02/12/2025221,0 triệu €
19/05/2026231,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/05/2026Aberdeen F.C.Queens Park RangersCho mượn—
19/01/2026Queens Park RangersAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
04/07/2024Bayern Munchen IIQueens Park RangersChuyển nhượng—
29/06/2024Wigan AthleticBayern Munchen IICho mượn—
30/06/2023Bayern Munchen IIWigan AthleticChuyển nhượng—
31/12/2021Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2020Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
24/07/2019Celtic U17Bayern Munchen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy43
  • Sức mạnh66
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com