Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Craig Forsyth

Derby CountyHậu vệENG
37Tuổi
191Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Craig Forsyth là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Derby County.

Tiểu sử Craig Forsyth

Craig Forsyth là hậu vệ người England, 37 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Derby County. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 81 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 lần ra sân với 190 phút thi đấu và điểm trung bình 6,65, gồm 2 trận ở Hạng Nhất Anh và 1 trận ở Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2019.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
190Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—221630000073%71%006,75
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10270000087%60%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/60 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/21 (71%)
Không chiến thắng / thua
11 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/33 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Craig Forsyth · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/09/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthT 2-0800000012/1828/13—6,76
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityB 0-3dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityH 2-2dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticB 1-2830000032/4217/8—6,73
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Lincoln CityB 1-2270000029/3303/5—6,45
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedB 1-2740000121/2900/1—6,24
25/04/2026Hạng Nhất Anh@ Queens Park RangersT 3-229000005/801/1—6,18
22/04/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityB 1-223000008/901/3—6,14
18/04/2026Hạng Nhất Anhvs Oxford UnitedT 1-01000001/101/1—7,09
11/04/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 1-223000008/1900/1—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 75 nghìn €2009: 200 nghìn €2010: 400 nghìn €2010: 425 nghìn €2011: 450 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 900 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 750 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20082026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/20081975 nghìn €
29/08/200920200 nghìn €
28/02/201021400 nghìn €
13/09/201021425 nghìn €
27/06/201122450 nghìn €
21/06/201223500 nghìn €
01/03/201324250 nghìn €
11/07/201324300 nghìn €
07/01/201424900 nghìn €
23/02/2015261,0 triệu €
23/09/2015261,0 triệu €
19/04/2016271,0 triệu €
31/08/2016271,0 triệu €
26/02/2017281,0 triệu €
17/09/201728750 nghìn €
26/02/201829750 nghìn €
23/09/2018291,0 triệu €
27/06/2019301,0 triệu €
16/10/201930750 nghìn €
26/02/202031500 nghìn €
07/04/202031400 nghìn €
14/10/202031400 nghìn €
09/03/202132300 nghìn €
29/06/202132300 nghìn €
23/11/202132300 nghìn €
12/05/202233300 nghìn €
04/04/202334200 nghìn €
08/06/202334150 nghìn €
26/12/202334100 nghìn €
27/06/202435100 nghìn €
29/12/20243575 nghìn €
26/05/20253675 nghìn €
02/12/20253675 nghìn €
27/05/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2013WatfordDerby CountyHết hạn mượn 0.175M €175 nghìn €
28/04/2013Derby CountyWatfordCho mượn—
03/03/2013WatfordDerby CountyChuyển nhượng—
18/12/2012Bradford CityWatfordCho mượn—
18/10/2012WatfordBradford CityChuyển nhượng—
30/06/2011Dundee F.C.WatfordHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2009ArbroathDundee F.C.Cho mượn—
26/09/2008Dundee F.C.ArbroathChuyển nhượng—
30/04/2008MontroseDundee F.C.Cho mượn—
27/02/2008Dundee F.C.MontroseChuyển nhượng—
30/06/2006Dundee FC U20Dundee F.C.Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy43
  • Sức mạnh63
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com