
Eiran Joe Cashin là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Derby County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
169Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 169 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 78% | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/127 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/24 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/28 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/48 | 1 | 20/22 | — | 7,07 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/79 | 0 | 2/6 | — | 7,09 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Bologna | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs AS Roma | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/2 | — | 6,92 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Leicester City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/68 | 3 | 5/10 | — | 6,79 |
| 23/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/56 | 1 | 8/22 | V | 6,14 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Coventry City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/34 | 1 | 3/6 | — | 6,71 |
| 15/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/1 | — | 5,63 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/40 | 3 | 3/9 | — | 6,49 |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 2 | 6/8 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/05/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2023 | 21 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 27/06/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 17/03/2025 | 23 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 8,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 7,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Brighton Hove Albion | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Blackburn Rovers | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 05/01/2026 | Brighton Hove Albion | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Birmingham City | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 24/07/2025 | Brighton Hove Albion | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Derby County | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 10.75M € | 10,8 triệu € |
| 31/12/2021 | Derby County U23 | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Derby County U18 | Derby County U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Derby County Youth | Derby County U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy42
- Sức mạnh77
- Thể lực61