
Sondre Langas là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Derby County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
912Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 822 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 58% | 4 | 0 | 6,35 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 50% | 0 | 0 | 5,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 822 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 358/407 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/40 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/60 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/71 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | B 1-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,41 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 3 | 7/11 | V | 6,85 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bồ Đào Nha | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/60 | 2 | 3/4 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/44 | 1 | 5/7 | — | 6,55 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 69/71 | 1 | 2/4 | — | 6,73 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 4 | 6/11 | V | 6,71 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/48 | 0 | 0/3 | V | 5,51 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 2 | 6/8 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/09/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/09/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 2,3 triệu € |
| 27/03/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 25 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2025 | Viking | Derby County | Hết hạn mượn 4.8M € | 4,8 triệu € |
| 31/07/2023 | Ranheim IL | Viking | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/12/2020 | Stjordals Blink | Ranheim IL | Cho mượn | — |
| 02/11/2020 | Ranheim IL | Stjordals Blink | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2020 | Ranheim IL II | Ranheim IL | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2019 | Namsos IL | Ranheim IL II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh69
- Thể lực56