
Sammie Szmodics là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Derby County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
854Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
213Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 774 | 3 | 0 | 1 | 25 | 9 | 77% | 39% | 1 | 0 | 6,72 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 84% | 50% | 0 | 0 | 7,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 774 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/25
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/227 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/22 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/48 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 18
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 7,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/33 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/21 | 1 | 1/2 | — | 6,35 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | B 1-4 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 1/3 | V | 5,72 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 1-1 | 72 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 13/18 | 1 | 2/5 | — | 7,94 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 19/28 | 0 | 1/5 | — | 6,19 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 6 | 2 | 2 | 22/35 | 3 | 5/8 | — | 6,74 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 2/5 | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/42 | 0 | 3/6 | — | 6,12 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | T 2-0 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/21 | 0 | 1/6 | — | 7,82 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | B 1-2 | 54 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 14/16 | 0 | 1/4 | — | 7,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/10/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/05/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/08/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/10/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 23/11/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/05/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 13/09/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 26/10/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 4,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 28 | 7,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 29 | 10,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 29 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 29 | 10,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 30 | 8,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 30 | 7,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 30 | 5,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 30 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Ipswich Town | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2024 | Blackburn Rovers | Ipswich Town | Hết hạn mượn 10.6M € | 10,6 triệu € |
| 31/07/2022 | Peterborough United | Blackburn Rovers | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 07/09/2020 | Bristol City | Peterborough United | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 30/05/2020 | Peterborough United | Bristol City | Cho mượn | — |
| 15/01/2020 | Bristol City | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Colchester United | Bristol City | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/11/2015 | Braintree Town | Colchester United | Cho mượn | — |
| 29/10/2015 | Colchester United | Braintree Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Colchester United U18 | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh33
- Thể lực33