
Charlie Taylor là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Derby County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
780Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 717 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 53% | 1 | 0 | 6,46 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 75% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 717 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 251/303 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/16 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/48 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/54 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/40 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 2/4 | — | 6,64 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 1-2 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 1 | 2/5 | — | 6,16 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/66 | 3 | 8/15 | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 1 | 2/6 | — | 6,04 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 6 | 7/11 | V | 7,41 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/47 | 1 | 2/4 | — | 5,88 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 0 | 4/5 | — | 6,39 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/40 | 1 | 2/4 | — | 6,44 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Lincoln City | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/40 | 3 | 6/8 | — | 6,27 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield Wednesday | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 18/08/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/02/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/09/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/04/2016 | 22 | 750 nghìn € |
| 31/08/2016 | 22 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 25 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 25 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 26 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 27 | 4,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 31 | 2,8 triệu € |
| 29/05/2025 | 31 | 2,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Southampton | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | West Bromwich Albion | Southampton | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Southampton | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Burnley | Southampton | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | Leeds United | Burnley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Fleetwood Town | Leeds United | Cho mượn | — |
| 14/10/2013 | Leeds United | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2013 | Inverness | Leeds United | Cho mượn | — |
| 24/01/2013 | Leeds United | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 29/10/2012 | York City | Leeds United | Cho mượn | — |
| 29/08/2012 | Leeds United | York City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Leeds United U23 | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Bradford City | Leeds United U23 | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Leeds United U23 | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Leeds United U18 | Leeds United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Leeds United Youth | Leeds United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh66
- Thể lực48