
Alex Mowatt là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Derby County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
789Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 716 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 56% | 4 | 0 | 6,51 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 71% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 716 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 377/450 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 12/33 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/42 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/67 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/63 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/52 | 1 | 5/6 | V | 6,20 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/51 | 2 | 2/7 | V | 6,13 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 5 | 5/6 | — | 6,67 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 71/81 | 0 | 2/5 | — | 6,99 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/50 | 1 | 3/6 | V | 5,60 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/51 | 2 | 5/11 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/53 | 6 | 9/12 | — | 6,66 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/41 | 2 | 4/7 | — | 6,60 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | B 1-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 34/40 | 2 | 4/7 | V | 7,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2014 | 18 | 500 nghìn € |
| 23/02/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 22 | 750 nghìn € |
| 23/10/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/10/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 26/02/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 14/10/2020 | 25 | 3,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 26 | 7,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 26 | 10,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 27 | 10,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 27 | 7,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 28 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 29 | 3,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 29 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 30 | 2,8 triệu € |
| 02/12/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 31 | 1,3 triệu € |
| 27/09/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | West Bromwich Albion | Derby County | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/05/2023 | Middlesbrough | West Bromwich Albion | Cho mượn | — |
| 12/08/2022 | West Bromwich Albion | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Barnsley | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Oxford United | Barnsley | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Barnsley | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2017 | Leeds United | Barnsley | Hết hạn mượn 0.58M € | 580 nghìn € |
| 30/06/2013 | Leeds United U18 | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh53
- Thể lực51