- Phạt góc7 – 3
- Thẻ vàng5 – 3
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Stade Jean Bouin, Isilemulino · Trọng tài: Mathieu Vernice · Nắng 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.60 / 1.28
LOSC Lille thắng 1-0 ngay trên sân của Paris FC.
Paris FC vs LOSC Lille 0-1 — Ligue 1 26/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Moustapha Mbow 10'
-
26'
0 - 1 ⚽ (pen) Matias Fernandez-Pardo - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Rudy Matondothay Maxime López 45'
- 🔁 Alimani Gorythay Marshall Munetsi 45'
- 49' 🟨 Ayyoub Bouaddi
- 63' 🟨 Benjamin André
- 🔁 Ilan Kebbalthay Moses Simon 69'
- 🔁 Luca Koleoshothay Ciro Immobile 69'
- 🟨 Jonathan Ikoné 72'
-
❌ pen Ilan Kebbal
74'
0 - 1 - 78' 🔁 Ethan Mbappethay Hákon Arnar Haraldsson
- 83' 🔁 Olivier Giroudthay Matias Fernandez-Pardo
- 83' 🔁 Gaëtan Perrinthay Felix Correia
- 🟨 Pierre Lees Melou 85'
- 🟨🟥 Pierre Lees Melou 85'
- 🟨 Ilan Kebbal 90'
- 🔁 Hamari Traorethay Adama Camara 92+2'
- 🟨 Alimani Gory 94+4'
- 94+4' 🟨 Nathan Ngoy
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 17Tổng cú sút17
- 2Sút trúng đích4
- 3Sút không trúng đích3
- 7Sút trong vòng cấm10
- 2Sút bị chặn3
- 7Phạt góc3
- 51Tấn công nguy hiểm47
- 64Tấn công77
- 419Chuyền491
- 345Chuyền chính xác418
- 5Chuyền then chốt2
- 5Chuyền dài8
- 21Rê bóng8
- 23Tạt bóng21
- 43Tranh chấp45
- 18Tắc bóng16
- 53Cản phá46
- 9Cứu thua8
- 7Phạm lỗi11
- 17Bị phạm lỗi20
- 4Việt vị1
- 4Thẻ vàng3
- 1Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. LOSC Lille kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Paris FC ép sân · cột hướng xuống: LOSC Lille ép sân. Paris FC kiểm soát thế trận 38% thời gian, LOSC Lille 50%.
Paris FCLOSC Lille| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Paris FC · HLV Antoine Kombouaré
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 35 | Kevin Trapp | Thủ môn | 6.34 |
| 5 | Moustapha Mbow | Hậu vệ | 7.0 |
| 17 | Adama Camara | Hậu vệ | 6.56 |
| 19 | Nhoa Sangui | Hậu vệ | 6.58 |
| 42 | Diego Coppola | Hậu vệ | 6.39 |
| 18 | Marshall Munetsi | Tiền vệ | 5.77 |
| 21 | Maxime López | Tiền vệ | 6.49 |
| 27 | Moses Simon | Tiền vệ | 6.02 |
| 33 | Pierre Lees Melou © | Tiền vệ | 6.12 |
| 93 | Jonathan Ikoné | Tiền vệ | 6.21 |
| 36 | Ciro Immobile | Tiền đạo | 5.82 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Willem Geubbels | Tiền đạo |
| 31 | Samir Chergui | Hậu vệ |
| 6 | Otavio | Hậu vệ |
| 7 | Alimani Gory | Tiền đạo |
| 10 | Ilan Kebbal | Tiền vệ |
| 24 | Luca Koleosho | Tiền đạo |
| 16 | Obed Nkambadio | Thủ môn |
| 23 | Rudy Matondo | Tiền vệ |
| 14 | Hamari Traore | Hậu vệ |
LOSC Lille · HLV Bruno Génésio
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Berke Özer | Thủ môn | 6.85 |
| 3 | Nathan Ngoy | Hậu vệ | 7.06 |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ | 7.45 |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ | 7.26 |
| 23 | Aïssa Mandi | Hậu vệ | 7.43 |
| 10 | Hákon Arnar Haraldsson | Tiền vệ | 6.61 |
| 17 | Ngal'ayel Mukau | Tiền vệ | 7.07 |
| 21 | Benjamin André © | Tiền vệ | 6.98 |
| 27 | Felix Correia | Tiền vệ | 7.2 |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ | 6.23 |
| 7 | Matias Fernandez-Pardo | Tiền đạo | 6.39 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Arnaud Bodart | Thủ môn |
| 22 | Tiago Santos | Hậu vệ |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo |
| 8 | Ethan Mbappe | Tiền vệ |
| 18 | Chancel Mbemba | Hậu vệ |
| 28 | Gaëtan Perrin | Tiền đạo |
| 11 | Osame Sahraoui | Tiền đạo |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ |
| 4 | Alexsandro | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Paris FC | Julien Lopez | Chấn thương | Back Injury |
| Paris FC | Sofiane Alakouch | Chấn thương | Wound |
| Paris FC | Pierre-Yves Hamel | Chấn thương | Calf Injury |
| LOSC Lille | Marc-Aurele Caillard | Chấn thương | Elbow Injury |
| LOSC Lille | Hamza Igamane | Chấn thương | Knee injury |
| LOSC Lille | Ousmane Touré | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.60 | 1.28 | 501.00 | 26 | 1.00 | 1.5 | 7.25 | 1.10 | 10.5 | 3.40 | 1.30 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 24/11/2025 | FRA Ligue 1 | LOSC Lille – Paris FC | 4–2 |
Phong độ gần đây
Paris FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | FRA Ligue 1 | Metz – Paris FC | 1–3 | T |
| 11/04/2026 | FRA Ligue 1 | Paris FC – AS Monaco | 4–1 | T |
| 05/04/2026 | FRA Ligue 1 | Lorient – Paris FC | 1–1 | H |
| 28/03/2026 | INT CF | Paris FC – Red Star FC 93 | 2–0 | T |
| 22/03/2026 | FRA Ligue 1 | Paris FC – Havre Athletic Club | 3–2 | T |
LOSC Lille
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | FRA Ligue 1 | LOSC Lille – OGC Nice | 0–0 | H |
| 12/04/2026 | FRA Ligue 1 | Toulouse FC – LOSC Lille | 0–4 | T |
| 05/04/2026 | FRA Ligue 1 | LOSC Lille – RC Lens | 3–0 | T |
| 22/03/2026 | FRA Ligue 1 | Marseille – LOSC Lille | 1–2 | T |
| 20/03/2026 | UEFA Europa League | Aston Villa – LOSC Lille | 2–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Paris FC vs LOSC Lille đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Paris FC vs LOSC Lille thuộc Ligue 1, Vòng 31 đã diễn ra lúc 22:15 ngày 26/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Jean Bouin (Isilemulino).
- Kết quả Paris FC vs LOSC Lille là bao nhiêu?
- LOSC Lille thắng Paris FC 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ Paris FC và LOSC Lille trước trận?
- Paris FC: 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWWD); LOSC Lille: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWLW).
- Đội hình xuất phát Paris FC vs LOSC Lille?
- Paris FC ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, LOSC Lille dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:36 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

