
Luca Koleosho là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Paris FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.213Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
303Phút/bàn
10/34Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 467 | 0 | 0 | 1 | 15 | 4 | 77% | 33% | 1 | 0 | 6,45 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 9 | 9 | 746 | 4 | 2 | 4 | 19 | 6 | 80% | 44% | 2 | 1 | 7,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/159 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/56 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 30
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 9 trận ra sân, 746 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 36/56
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 254/316 (80%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 11/39 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/132 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 64
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 4-3 | 86 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 21/28 | 2 | 3/7 | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/41 | 1 | 5/15 | — | 6,23 |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Ba Lan | T 6-2 | 79 | 1 | 1 | 3 | 1 | 6 | 28/33 | 3 | 9/20 | — | 9,00 |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Armenia | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 38/45 | 0 | 5/10 | — | 7,39 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 24/34 | 3 | 3/11 | V | 6,07 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 2 | 3/11 | — | 6,35 |
| 07/09/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | T 3-2 | 77 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 10/13 | 1 | 4/9 | — | 7,23 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 1/3 | — | 6,70 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | @ AFC Ajax | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 6,63 |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hy Lạp | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/24 | 3 | 5/10 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 18 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 18 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 19 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 19 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 19 | 7,0 triệu € |
| 23/09/2024 | 20 | 12,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 20 | 12,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 20 | 12,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 21 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 6,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 22 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Burnley | Paris FC | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Paris FC | Burnley | Cho mượn | — |
| 08/01/2026 | Burnley | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | RCD Espanyol de Barcelona | Burnley | Cho mượn | — |
| 20/08/2025 | Burnley | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | RCD Espanyol B | Burnley | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | RCD Espanyol U18 | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Fundació Futbol Base Reus Youth | RCD Espanyol U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật62
- Tư duy54
- Sức mạnh43
- Thể lực48