Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Calvin Verdonk

LOSC LilleHậu vệINA
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Calvin Verdonk là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo LOSC Lille.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
716Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—511220001086%53%106,68
Cúp C1 châu Âu2026-2027—211020000079%53%005,98
FIFA ASEAN Cup2026—443440013088%68%107,50
Chuỗi trận FIFA2026—2214800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/69 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 5,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/54 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/201 (88%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
9/21 (42%)
Chuyền dài chính xác
9/17 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/35 (68%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 148 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Calvin Verdonk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs GalatasarayB 2-4900000237/4524/9—5,95
18/10/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29H 1-1360000019/1902/5V6,23
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ ArsenalB 0-312000006/933/4—6,01
10/10/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubT 1-0170000016/1611/2—7,10
05/10/2026FIFA ASEAN Cupvs Thái LanH 1-11010030254/61710/14—6,97
01/10/2026FIFA ASEAN Cupvs BangladeshT 9-2900100859/6625/6—8,88
28/09/2026FIFA ASEAN Cup@ MalaysiaH 0-0900000020/2578/11—6,94
25/09/2026FIFA ASEAN Cupvs SingaporeT 2-0630000145/4911/4—7,22
20/09/2026Ligue 1@ OGC NiceB 1-2dự bị00000—0———
13/09/2026Ligue 1vs TroyesT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 550 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,2 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/03/20151750 nghìn €
30/06/201518150 nghìn €
04/02/201618150 nghìn €
14/07/201619250 nghìn €
17/01/201719650 nghìn €
06/06/201720550 nghìn €
28/02/201820450 nghìn €
28/06/201821500 nghìn €
27/12/2018211,0 triệu €
12/03/2019212,0 triệu €
11/06/2019222,0 triệu €
17/12/2019222,0 triệu €
07/04/2020221,6 triệu €
21/10/2020231,6 triệu €
27/01/2021231,3 triệu €
20/05/202124900 nghìn €
04/01/202224700 nghìn €
07/06/202225700 nghìn €
10/11/202225800 nghìn €
22/06/202326800 nghìn €
14/12/2023261,2 triệu €
17/03/2024261,8 triệu €
30/05/2024272,5 triệu €
16/12/2024272,5 triệu €
27/05/2025282,5 triệu €
09/10/2025283,0 triệu €
14/12/2025283,0 triệu €
31/05/2026292,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025NEC NijmegenLOSC LilleHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
05/07/2022FC FamalicaoNEC NijmegenChuyển nhượng—
29/06/2022NEC NijmegenFC FamalicaoCho mượn—
29/08/2021FC FamalicaoNEC NijmegenChuyển nhượng—
10/09/2020FeyenoordFC FamalicaoChuyển nhượng—
29/06/2020FC Twente EnschedeFeyenoordCho mượn—
14/08/2019FeyenoordFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
29/06/2018NEC NijmegenFeyenoordCho mượn—
01/08/2017FeyenoordNEC NijmegenChuyển nhượng—
29/06/2017PEC ZwolleFeyenoordCho mượn—
30/06/2016FeyenoordPEC ZwolleChuyển nhượng—
30/06/2015Feyenoord U19FeyenoordChuyển nhượng—
30/06/2014Feyenoord U17Feyenoord U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Jong Feyenoord YouthFeyenoord U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy44
  • Sức mạnh75
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com