
Moustapha Mbow là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Paris FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
185Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
98%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 185 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 98% | 58% | 0 | 0 | 4,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 4,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/187 (98%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 4-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 5,96 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/65 | 4 | 5/6 | — | 6,19 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 116/117 | 1 | 1/5 | — | 6,73 |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ả Rập Xê Út | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 2-3 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | — | — | 5,60 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/51 | 0 | 1/6 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/10/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/03/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 03/11/2022 | 22 | 750 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 26 | 6,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 9,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 26 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2023 | Stade DE Reims | Paris FC | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | RFC Seraing | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Stade DE Reims | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Nimes | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | Stade DE Reims | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Stade Reims II | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stade Reims U19 | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2019 | Académie Foot Darou Salam | Stade Reims U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh80
- Thể lực74