Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Trapp

Paris FCThủ mônGER
36Tuổi
189Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Kevin Trapp là thủ môn 36 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Paris FC.

Tiểu sử Kevin Trapp

Kevin Trapp là thủ môn người Germany, 36 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Paris FC. Trong mùa 2026-2027 tại Ligue 1, cầu thủ có 6 trận ra sân, 13 lần cứu thua và 540 phút thi đấu. Điểm trung bình mùa này được ghi là 6,79, còn chiều cao 189 cm, thuận chân phải và nặng 88 kg. Giá trị thị trường được ghi là 1,8 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, và cầu thủ sinh ngày 08/07/1990. Hồ sơ ghi nhận mốc hết hạn mượn ngày 18/08/2025 với Paris FC, phí 1,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
17Cứu thua
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—77630174679%100%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,77

Thủ môn

Cứu thua
17
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
202/255 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/73 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Trapp · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCT 4-39041029/3801/1—6,65
11/10/2026Ligue 1@ LorientB 0-19031013/130——6,54
19/09/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceT 2-19010026/330——6,44
13/09/2026Ligue 1vs LyonH 0-09001248/560——7,07
07/09/2026Ligue 1@ MarseilleT 3-29030019/330——5,96
30/08/2026Ligue 1vs OGC NiceT 3-09040034/420——7,56
23/08/2026Ligue 1@ TroyesH 0-09021033/400——7,19
18/05/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainT 2-19010028/410——6,10
11/05/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 1-29030021/410——5,76
03/05/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29T 4-09010016/2901/1—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 150 nghìn €2010: 250 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 3,0 triệu €2011: 4,0 triệu €2012: 4,0 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 4,5 triệu €2013: 6,0 triệu €2013: 7,0 triệu €2014: 8,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 6,5 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 8,5 triệu €2023: 8,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20082026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/20081750 nghìn €
30/08/200818150 nghìn €
12/06/201019250 nghìn €
11/01/201120500 nghìn €
28/06/2011203,0 triệu €
17/10/2011214,0 triệu €
22/01/2012214,0 triệu €
28/06/2012213,0 triệu €
12/01/2013224,5 triệu €
29/06/2013226,0 triệu €
04/11/2013237,0 triệu €
09/07/2014248,0 triệu €
03/02/2015248,0 triệu €
05/09/20152510,0 triệu €
03/02/20162512,0 triệu €
12/07/20162612,0 triệu €
31/10/20162610,0 triệu €
15/01/20172610,0 triệu €
31/05/20172610,0 triệu €
23/01/2018278,0 triệu €
03/06/2018278,0 triệu €
21/10/20182810,0 triệu €
17/12/20182810,0 triệu €
04/06/20192810,0 triệu €
16/12/20192910,0 triệu €
07/04/2020298,0 triệu €
09/02/2021307,0 triệu €
31/05/2021306,5 triệu €
21/12/2021316,5 triệu €
08/06/2022317,0 triệu €
08/11/2022328,5 triệu €
21/06/2023328,5 triệu €
13/12/2023337,0 triệu €
26/03/2024335,0 triệu €
28/05/2024334,0 triệu €
19/12/2024343,0 triệu €
04/06/2025342,5 triệu €
14/12/2025352,0 triệu €
31/05/2026351,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2025Eintracht FrankfurtParis FCHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
06/08/2019Paris Saint GermainEintracht FrankfurtHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
29/06/2019Eintracht FrankfurtParis Saint GermainCho mượn—
30/08/2018Paris Saint GermainEintracht FrankfurtChuyển nhượng—
07/07/2015Eintracht FrankfurtParis Saint GermainHết hạn mượn 9.5M €9,5 triệu €
30/06/20121. FC KaiserslauternEintracht FrankfurtHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2008Kaiserslautern U191. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
31/12/2006Kaiserslautern U17Kaiserslautern U19Chuyển nhượng—
30/06/2005SG Mettlach/Merzig YouthKaiserslautern U17Chuyển nhượng—
30/06/2003SSV Bachem YouthSG Mettlach/Merzig YouthChuyển nhượng—
30/06/2000FC Brotdorf YouthSSV Bachem YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực67
  • Chỉ số 184
  • Chỉ số 261
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 382
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com