
Jonathan Ikoné là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris FC.
Tiểu sử Jonathan Ikoné
Tiền đạo Jonathan Ikoné hiện thi đấu cho câu lạc bộ Paris FC, mang quốc tịch France và đang 28 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận và 138 phút thi đấu, điểm trung bình 3,21, trong đó 2 trận ở Ligue 1. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, cao nhất từng đạt 40,0 triệu € (2020), và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất ngày 31/08/2025 là từ Fiorentina sang Paris FC, dạng hết hạn mượn, phí 2,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 33% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/25 | 1 | 3/9 | — | 6,56 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 2/2 | — | 6,92 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | T 4-0 | 77 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 41/46 | 2 | 5/10 | — | 7,70 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 6/9 | V | 6,21 |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | @ Metz | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | T 4-1 | 65 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 22/25 | 2 | 6/15 | — | 9,41 |
| 05/04/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 35/40 | 1 | 2/5 | — | 6,10 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 3-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 4/6 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2016 | 18 | 250 nghìn € |
| 31/05/2017 | 19 | 700 nghìn € |
| 23/01/2018 | 19 | 700 nghìn € |
| 03/06/2018 | 20 | 700 nghìn € |
| 05/09/2018 | 20 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 20 | 5,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 20 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 21 | 15,0 triệu € |
| 26/09/2019 | 21 | 27,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 21 | 30,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 21 | 40,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 36,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 22 | 36,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 22 | 28,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 22 | 30,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 23 | 30,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 23 | 25,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 23 | 22,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 24 | 18,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 16,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 25 | 16,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 13,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 26 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 8,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 27 | 7,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 27 | 6,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 28 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Fiorentina | Paris FC | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Como | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Fiorentina | Como | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 02/01/2022 | LOSC Lille | Fiorentina | Hết hạn mượn 15.4M € | 15,4 triệu € |
| 01/07/2018 | Paris Saint Germain | LOSC Lille | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Montpellier Hérault SC | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 06/07/2017 | Paris Saint Germain | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Montpellier Hérault SC | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 17/01/2017 | Paris Saint Germain | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AS Bondy Youth | Paris Saint Germain Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật58
- Tư duy59
- Sức mạnh28
- Thể lực37