Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilan Kebbal

Paris FCTiền vệALG
28Tuổi
169Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Ilan Kebbal là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Paris FC.

Tiểu sử Ilan Kebbal

Ilan Kebbal là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Paris FC, mang quốc tịch Algeria và sinh ngày 10/07/1998. Hiện 28 tuổi, Ilan Kebbal cao 169 cm, nặng 60 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2027, cầu thủ có 8 trận với 494 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và điểm trung bình 6,65. Giá trị thị trường là 12,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Thương vụ gần nhất trong hồ sơ là hết hạn mượn từ Stade DE Reims ngày 09/07/2023, với phí 2,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
566Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
566Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—101700000100%0%105,77
Ligue 12026-2027—7754910115683%44%106,81

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 5,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/11 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 549 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
275/329 (83%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
7/26 (26%)
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/79 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 36
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilan Kebbal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCT 4-3790011441/50111/18V6,42
11/10/2026Ligue 1@ LorientB 0-1650031141/5101/4—6,32
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs NigerT 2-16100000—0——5,85
29/09/2026CAN@ BurundiH 2-2170000011/1100/1V5,77
26/09/2026CANvs ZambiaT 3-1dự bị00000—0———
19/09/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceT 2-1681021245/4923/9—8,20
13/09/2026Ligue 1vs LyonH 0-0870011034/4228/14—6,19
07/09/2026Ligue 1@ MarseilleT 3-2770031339/4235/10—6,55
30/08/2026Ligue 1vs OGC NiceT 3-0830120424/3204/15—7,70
23/08/2026Ligue 1@ TroyesH 0-0900031151/6313/9—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/202022800 nghìn €
10/03/2021221,0 triệu €
24/06/2021221,0 triệu €
07/10/2021233,5 triệu €
15/12/2021234,5 triệu €
29/05/2022234,5 triệu €
27/10/2022243,0 triệu €
05/04/2023242,5 triệu €
15/06/2023242,0 triệu €
12/12/2023252,5 triệu €
10/06/2024253,0 triệu €
03/12/2024263,0 triệu €
11/03/2025263,5 triệu €
01/06/2025265,0 triệu €
09/10/20252710,0 triệu €
14/12/20252712,0 triệu €
31/05/20262712,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2023Stade DE ReimsParis FCHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2023Paris FCStade DE ReimsCho mượn—
31/08/2022Stade DE ReimsParis FCChuyển nhượng—
29/06/2021USL DunkerqueStade DE ReimsCho mượn—
01/07/2020Stade DE ReimsUSL DunkerqueChuyển nhượng—
30/06/2020Stade Reims IIStade DE ReimsChuyển nhượng—
29/06/2020Lyon DuchereStade Reims IICho mượn—
25/01/2020Stade Reims IILyon DuchereChuyển nhượng—
30/06/2019FC Côte Bleue (- 2022)Stade Reims IIChuyển nhượng—
30/06/2018Bordeaux BFC Côte Bleue (- 2022)Chuyển nhượng—
30/06/2016Marignane Gignac FC U19 (-2022)Bordeaux BChuyển nhượng—
30/06/2015—Marignane Gignac FC U19 (-2022)Chuyển nhượng—
30/06/2013Burel FC Jugend—Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật73
  • Tư duy62
  • Sức mạnh33
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com